Máy cắt decal Khả Lợi
Máy cắt decal Khả Lợi 🌐 Có tại: HCM – ĐN – HN

Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới bắt đầu

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách cài đặt, làm quen giao diện và sử dụng các tính năng cơ bản của phần mềm KL_Design cho người mới.

# Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới

Tài liệu này dành cho người chưa từng dùng phần mềm thiết kế. Đọc theo thứ tự từ trên xuống.

---

## 1. Cài đặt & mở phần mềm

### Yêu cầu
- macOS hoặc Windows.
- Node.js 18+ (để chạy bản dev). Bản đóng gói sẵn không cần Node.

### Mở app (chế độ dev)
Mở Terminal, chạy:
```bash
cd ~/"Drive của tôi/App/App_Design/KL_Design"
npm install         # chỉ chạy lần đầu
npm start
```
Cửa sổ KL_Design hiện ra cùng cửa sổ DevTools rời (để xem lỗi nếu có).

---

## 2. Làm quen giao diện

Cửa sổ chia làm 4 vùng chính:

```
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ① Thanh menu (Tệp / Hiển thị / Đối tượng / Trợ giúp)    │
├─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ② Tab (mỗi tab = 1 tài liệu)                            │
├─────┬─────────────────────────────────────────┬─────────┤
│ ③   │                                         │ ④ Dock  │
│ Tool│       Vùng vẽ (canvas)                  │ phải    │
│ bar │                                         │         │
│     │                                         │         │
├─────┴─────────────────────────────────────────┴─────────┤
│ Thanh trạng thái                                        │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
```

- **① Menu trên cùng:** Tệp · Hiển thị · Đối tượng · Trợ giúp.
- **② Tab:** dấu `+` để tạo tab mới, dấu `×` để đóng.
- **③ Toolbar trái:** Chọn, Node, Line, Rect, Ellipse, Polygon, Text, Xóa, Mirror, Xoay, sắp xếp Z-order, Contour, Boolean, RDP.
- **④ Dock phải:** Thuộc tính · Lớp · Nhân bản & Giàn trang · Đối tượng · Plugin · Ước tính & Vật liệu. **Click tiêu đề (▾)** để thu/mở từng panel.
- **Vùng vẽ:** trang giấy mặc định 600×400 mm.

---

## 3. Tạo tài liệu mới

1. Menu **Tệp → Tài liệu mới…** (hoặc `Ctrl/Cmd+N`).
2. Chọn khổ giấy (A4, A3, Decal 600×400, 1200×600…) hoặc nhập kích thước tùy chỉnh.
3. Bấm **Tạo**.

> **Đơn vị toàn app là milimét (mm).**

---

## 4. Vẽ hình cơ bản

### Các công cụ
| Phím | Công cụ | Cách dùng |
|------|---------|-----------|
| `V` | Chọn | Click để chọn, kéo để di chuyển |
| `L` | Line | Click + giữ + kéo → thả |
| `R` | Rect | Click + giữ + kéo |
| `E` | Ellipse | Click + giữ + kéo |
| `P` | Polygon | Click từng điểm, **Enter** chốt, **Esc** hủy |
| `T` | Text | Click chỗ muốn đặt, gõ chữ |
| `F10` | Node | Sửa từng điểm của polygon/line |

Khi vẽ, giữ **Shift** để khóa tỉ lệ (hình vuông / tròn / 0°-45°-90°).

### Snap khi vẽ
Vào **Hiển thị → Snap nâng cao**, bật các loại snap: điểm đầu/cuối, điểm giữa, tâm, lưới. Khi con trỏ đến gần điểm hợp lệ sẽ có dấu chấm xanh + nhãn.

---

## 5. Chọn đối tượng (giống Illustrator)

| Thao tác | Kết quả |
|----------|---------|
| Click vào hình | Chọn 1 |
| Click nền + kéo | Khung **marquee**: thả ra chọn mọi hình nằm trọn trong khung |
| **Shift+click** vào hình | Thêm/bớt hình khỏi nhóm chọn |
| **Shift + kéo nền** | Marquee cộng dồn vào nhóm hiện tại |
| `Ctrl/Cmd+A` | Chọn tất cả (trừ layer khóa/ẩn) |
| `Ctrl/Cmd+Shift+A` | Bỏ chọn |

Khi chọn nhiều hình, **kéo bất kỳ hình nào trong nhóm** sẽ kéo cả nhóm cùng lúc. Khung viền:
- **Xanh dashed** = hình chính.
- **Cam dashed** = các hình còn lại trong nhóm.

---

## 6. Di chuyển, xoay, scale

### Di chuyển
- Tool **Chọn** → kéo. Giữ **Shift** khi kéo để khóa trục ngang/dọc.
- Hoặc nhập trực tiếp **X, Y** trong dock **Thuộc tính**.

### Xoay / Scale
- Toolbar: nút `↻ 90°`, `↺ -90°`, `⇆ Mirror H`, `⇅ Mirror V`.
- Phím tắt: `Ctrl+K` xoay 90°, `Ctrl+L` xoay -90°, `Ctrl+H` mirror ngang, `Ctrl+J` mirror dọc.
- Mở hộp thoại chính xác: `Alt+F8` (xoay), `Alt+F9` (scale).

### Sửa node
Chọn polygon/line → bấm `F10` (Node tool) → kéo node vuông, double-click trên line để chèn điểm.

> Xem chi tiết ở phần **6.bis — Shape Tool thông minh (bezier, góc nhọn / cong)** bên dưới.

---

## 6.bis. Shape Tool thông minh (vector node + bezier)

Bấm `F10` hoặc chọn nút **Shape** ở toolbar trái để vào chế độ sửa node.

### Hiểu các ký hiệu
- **■ Anchor vuông (xanh dương)** = node **góc nhọn** (corner).
- **◆ Anchor kim cương (xanh lá)** = node **cong** (smooth) — có 2 tay cầm bezier đối xứng.
- **● Tay cầm bezier** = chấm tròn nhỏ nối với anchor bằng vạch mảnh; kéo nó để chỉnh độ cong.
- Anchor được **chọn** sẽ to và tô đặc.

### Thao tác cơ bản

| Hành động | Kết quả |
|-----------|---------|
| Click vào shape khi đang ở Shape Tool | Hiện toàn bộ node của shape đó |
| Click vào anchor | Chọn node (highlight); kéo để di chuyển |
| **Alt + click anchor** | Đổi **góc nhọn ↔ cong**; khi thành cong, app **tự tính tay cầm bezier** theo tangent qua 2 node hàng xóm — đường cong hợp lý ngay |
| Kéo tay cầm bezier (chấm tròn) | Chỉnh độ cong; nếu node là smooth, tay cầm đối diện **tự gương** quanh anchor (giữ độ dài cũ) |
| **Alt + kéo tay cầm** | **Bẻ gãy đối xứng** → node thành góc gãy với 2 tay cầm độc lập (như Illustrator Convert Anchor Point) |
| Kéo anchor | Di chuyển node, 2 tay cầm bezier dịch theo cùng |
| **Double-click anchor** | Xóa node đó |
| `Delete` / `Backspace` khi đã chọn node | Xóa node đó (không xóa cả shape) |
| **Double-click trên thân polygon** (không trúng anchor) | Chèn node mới tại điểm gần nhất trên đường |
| **Double-click trên line** | Tự biến line thành polygon 3 điểm để sửa tiếp |

### Quy trình điển hình
1. Vẽ polygon thô bằng tool **Polygon (P)** — chỉ cần click các điểm chính, Enter chốt.
2. Bấm `F10` → click polygon vừa vẽ.
3. **Alt + click** vào các node cần bo tròn → đường tự cong.
4. Kéo tay cầm bezier để tinh chỉnh độ cong từng đoạn.
5. Cần thêm chi tiết? **Double-click** trên đoạn cong để chèn node mới.
6. Cần góc nhọn lại? **Alt + click** node smooth để đưa về corner.

### Lưu ý kỹ thuật
- Polygon có node cong được render bằng SVG `<path>` + lệnh `C` (cubic bezier) → cong thật, không gãy khúc.
- **Xuất PLT cho máy cắt:** hiện tại các tay cầm bezier **chưa được flatten tự động** trước khi gửi máy — máy cắt sẽ đi theo đường gấp khúc nối các anchor. Trước khi xuất, chèn thêm node ở các đoạn cong (double-click trên thân) để mịn hơn, hoặc dùng `Ctrl+Q` (Convert to curve) sau khi đã ưng ý hình dáng.

---

## 7. Tô màu — Swatch kiểu Illustrator

Ở góc dưới-trái canvas có cụm 5 nút:

- **Nét** (viền): click 1 lần để chọn active stroke, click lần 2 để mở picker.
- **Nền** (fill): click 1 → active fill, click 2 → mở picker.
- **⇄** Hoán đổi nét ↔ nền (`Shift+X`).
- **D** Reset mặc định (`D`): nét đen, nền trắng tắt.
- **∅** Bỏ tô (`/`): set None cho cái đang active.

Phím tắt: `X` đổi qua lại active fill/stroke.

> Tip: chọn shape trước, sau đó thao tác swatch sẽ áp ngay lên shape; nếu chưa chọn shape thì màu sẽ thành **mặc định cho hình vẽ kế tiếp**.

---

## 8. Layer & Đối tượng

Dock **Lớp** bên phải:
- **+ Lớp** tạo layer mới, **⎘ Nhân bản** copy layer, **− Xóa** xóa.
- Trong mỗi layer có nút **▸** xổ ra danh sách shape con (như Illustrator).
- Cột bên trái mỗi dòng: **👁 / 🔓** để ẩn / khóa **layer hoặc từng shape riêng lẻ**.
- Click tên shape để chọn nó trên canvas; Shift+click để thêm vào nhóm chọn.

Shape bị ẩn không vẽ. Shape bị khóa không nhận click, không chọn bằng marquee, không vào `Ctrl+A`.

---

## 9. Nhân bản & Giàn trang

Dock **Nhân bản & Giàn trang**:
- **Cột × Hàng + Khoảng X/Y**, bấm **Giàn lưới** để xếp ma trận từ shape đang chọn.
- **Fill trang** tự tính số cột/hàng để phủ kín trang.
- **Số bản + dx + dy** → **Nhân bản tuyến tính** (theo trục cố định).

---

## 10. Boolean — Hợp / Giao / Trừ

1. Chọn shape A.
2. **Shift+click** shape B (B sẽ thành "secondary", viền cam).
3. Menu **Đối tượng → Hợp / Giao / Trừ / XOR**, hoặc nút trên toolbar.

> Boolean chỉ áp dụng cho 2 shape đầu trong selection.

---

## 11. Contour & Đơn giản hóa

- **Contour** (`Ctrl+F9`): tạo đường offset (lớn hơn / nhỏ hơn) quanh shape. Dùng để in + cắt viền.
- **RDP — Đơn giản hóa đường:** menu **Đối tượng → Đơn giản hóa đường…**. Giảm số node trên polygon. Sai số nhỏ = ít mất chi tiết; lớn = ít node hơn.

---

## 12. Text on Path — Văn bản theo đường

1. Vẽ 1 polygon (làm path).
2. Vẽ 1 text.
3. Chọn text → **Shift+click** polygon.
4. Menu **Đối tượng → Gán text vào polygon…** → bấm **Gán**.

Có thể đặt **Khoảng cách đầu path** (mm).

---

## 13. Autotrace — Ảnh thành vector

1. **Tệp → Nhập ảnh (PNG/JPG)…**
2. Chọn image vừa nhập → **Đối tượng → Autotrace ảnh → vector…**
3. Kéo thanh **Ngưỡng sáng** quan sát preview, có thể **Đảo** để vector hóa vùng sáng.
4. **Đơn giản hóa sau trace** (mm) để bớt node.
5. Bấm **Vector hóa**.

---

## 14. Nesting — Sắp xếp tối ưu

1. Có sẵn nhiều shape rải rác.
2. **Đối tượng → Sắp xếp tối ưu (Nesting)…**
3. Đặt khoảng cách giữa shape, lề khổ giấy, có cho xoay 90° không.
4. Bấm **Sắp xếp** — thuật toán shelf-first-fit-decreasing sẽ xếp lại.

---

## 15. Ước tính giá / thời gian cắt

Dock **Ước tính & Vật liệu**:
- Chọn **Vật liệu** (Decal PVC, phản quang, chuyển nhiệt, dạ quang, kim loại, giấy mỏng/dày).
- Nhập **Tốc độ cắt (mm/s)** và **Đơn giá (đ/m²)**.
- App tự tính: số đối tượng, diện tích bbox, tổng độ dài cắt, thời gian, giá.

---

## 16. Xuất file PLT cho máy cắt

1. **Tệp → Xuất PLT…**
2. Trước khi xuất, mở **Trợ giúp → Pre-flight check…** để kiểm tra:
  - Shape lọt ra ngoài trang
  - Polygon quá nhiều node
  - Text chưa convert to curve
  - …
3. Bấm **Tự sửa lỗi đơn giản** nếu có, rồi **Vẫn xuất PLT**.

Định dạng xuất còn hỗ trợ DXF, EPS.

---

## 17. Lịch sử thao tác

- `Ctrl+Z` Undo, `Ctrl+Shift+Z` (hoặc `Ctrl+Y`) Redo.
- **Đối tượng → Lịch sử (xem nhánh)…** mở cây lịch sử: khi bạn Undo rồi làm thao tác khác, nhánh cũ vẫn được giữ. Click ô bất kỳ để nhảy về trạng thái đó.

---

## 18. Auto-save & Khôi phục

- App tự lưu nền 30 giây/lần vào `localStorage`.
- Khi mở app, nếu có bản tự lưu chưa đóng đúng cách → hiện hộp thoại **Khôi phục bản tự lưu?**.
- Hộp thoại nhớ thời điểm + số đối tượng để bạn quyết định.

---

## 19. Tab nhiều tài liệu

- Bấm **+** trên tabbar hoặc `Ctrl+T` để tạo tab mới.
- `Ctrl+W` đóng tab hiện tại.
- Mỗi tab có doc + undo/redo riêng.

---

## 20. Plugin marketplace

Menu **Đối tượng → Plugin marketplace…**: 6 plugin có sẵn (mã QR, barcode, hatch, contour QR…). Bấm **Cài** → plugin xuất hiện thành nút trên dock **Plugin** bên phải.

---

## 21. Cài đặt mặc định (Preferences)

Menu **Trợ giúp → Cài đặt**:
- **Lưu lựa chọn hiện tại làm mặc định** — chụp style (nét/nền/dày), rulers, grid, snap, vật liệu, autotrace, nesting, RDP eps vào `localStorage["kl:prefs"]`. Lần sau mở app sẽ tự nạp lại.
- **Tự động lưu mỗi khi đổi** (mặc định BẬT, có ✓) — debounce 600 ms khi bạn đổi bất cứ input nào.
- **Khôi phục cài đặt gốc** — xóa prefs đã lưu; tải lại app để có hiệu lực hoàn toàn.

Mỗi panel dock bên phải có **▾** trên tiêu đề: click để thu/mở; trạng thái lưu trong `localStorage["kl:docks"]`.

---

## 22. Phím tắt thường dùng

> Đầy đủ: **Trợ giúp → Bảng phím tắt…** (`Shift+F1`).

| Nhóm | Phím | Việc |
|------|------|------|
| Tệp | `Ctrl+N / O / S` | New / Open / Save |
| Sửa | `Ctrl+Z` / `Ctrl+Shift+Z` | Undo / Redo |
| Sửa | `Ctrl+D` | Nhân bản (offset +5mm) |
| Sửa | `Delete` | Xóa nhóm chọn |
| Chọn | `Ctrl/Cmd+A` / `Ctrl/Cmd+Shift+A` | Chọn tất cả / Bỏ chọn |
| Công cụ | `V / F10 / L / R / E / P / T` | Chọn / Node / Line / Rect / Ellipse / Polygon / Text |
| Xem | `Ctrl+R` / `Ctrl+'` / `F` | Thước / Lưới / Khít trang |
| Xem | `Space + kéo` / `Wheel` | Pan / Zoom |
| Biến đổi | `Ctrl+H / J / K / L` | Mirror H/V, xoay ±90° |
| Outline | `F12` / `Shift+F12` / `Alt+F12` | Outline Pen / Color / Size |
| Convert | `Ctrl+Q` / `Ctrl+Shift+Q` | To Curve / Outline → Object |
| Swatch | `X` / `Shift+X` / `D` / `/` | Đổi active / Hoán đổi / Default / None |
| DevTools | `F12` / `Cmd+Option+I` (Mac) | Mở Console khi gặp lỗi |
| Trợ giúp | `Shift+F1` / `Esc` | Bảng phím tắt / Đóng modal |

---

## 23. Khắc phục sự cố

| Triệu chứng | Cách xử lý |
|-------------|-----------|
| Click hình không chọn được | Kiểm tra layer có khóa (🔒) không; thử bấm `V` trước. Nếu vẫn lỗi: `Cmd+Option+I` mở Console xem chữ đỏ. |
| Đổi màu không thấy hình đổi | Đảm bảo đã chọn shape trước; nếu không thì màu chỉ là default cho hình kế tiếp. |
| Mất file đang vẽ | Mở lại app — sẽ có hộp thoại "Khôi phục bản tự lưu?". |
| App treo / GPU error | Đóng app, mở lại. Lỗi `GPU process exited unexpectedly: exit_code=15` lúc tắt là bình thường. |
| Xuất PLT máy cắt sai chiều | Vào Pre-flight check, kiểm tra Mirror & gốc tọa độ; chỉnh `Mirror V` nếu máy đảo trục Y. |

---

## 24. Lời khuyên

1. **Dùng layer ngay từ đầu** — thiết kế > 10 đối tượng nên chia layer.
2. **Lưu thường xuyên** (`Ctrl+S`) — auto-save chỉ là cứu cánh.
3. **Convert text to curve** (`Ctrl+Q`) trước khi xuất PLT để máy không thiếu font.
4. **Bật snap điểm đầu/cuối + tâm** khi cần đường khép kín chính xác.
5. **Pre-flight check** mỗi khi sắp gửi máy.

Chúc bạn làm việc hiệu quả!
 

❓ Hỏi & Đáp

Bài viết: Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới bắt đầu (ID: 564)

Đặt câu hỏi về bài viết

Đang hỏi về bài viết: Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới bắt đầu (ID: 564)

Đang chờ tải câu hỏi...

💬 Nhận Xét Từ Khách Hàng

Bài viết: Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới bắt đầu (ID: 564)

Viết nhận xét của bạn

Đang nhận xét bài viết: Hướng dẫn sử dụng KL_Design cho người mới bắt đầu (ID: 564)
Đánh giá:

Đang chờ tải nhận xét...